Bỏ qua đến nội dung

精华

jīng huá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh hoa
  2. 2. quyết định
  3. 3. chất cốt lõi

Usage notes

Collocations

Often used in patterns like “A是B的精华” (A is the essence of B) or “吸取精华” (absorb the essence).

Common mistakes

精华 is not typically used for people's spiritual qualities; for inner character, use 精神.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书是他的思想的 精华
This book is the essence of his thought.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.