Bỏ qua đến nội dung

精彩

jīng cǎi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyệt vời
  2. 2. hoàn hảo
  3. 3. xuất sắc

Usage notes

Collocations

常与'表演'、'演讲'、'比赛'等名词搭配,如'精彩的表演'。

Common mistakes

勿与'精美'混淆:'精美'指制作精巧细致,如'精美的工艺品';'精彩'侧重内容或表现吸引人。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
比赛的下半场非常 精彩
The second half of the match was very exciting.
这场比赛非常 精彩
This match is really wonderful!
观众们为演员的 精彩 表演热烈鼓掌。
The audience applauded enthusiastically for the actors' wonderful performance.
这部电影的序幕非常 精彩
The prologue of this movie is very exciting.
精彩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13046533)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.