精心

jīng xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. with utmost care
  2. 2. fine
  3. 3. meticulous
  4. 4. detailed

Từ cấu thành 精心