Bỏ qua đến nội dung

精心

jīng xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc chu đáo
  2. 2. tỉ mỉ
  3. 3. chi tiết

Usage notes

Collocations

精心通常修饰动作动词,如“精心准备”、“精心设计”,较少直接修饰名词。

Common mistakes

避免将“精心”用于否定祈使句,如不说“别精心做”,应用“别太讲究”或“不用那么细致”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她为这次演出 精心 准备了一首歌曲。
She carefully prepared a song for this performance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 精心