Bỏ qua đến nội dung

精明

jīng míng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông minh
  2. 2. khôn ngoan
  3. 3. lanh lợi

Usage notes

Common mistakes

精明 describes a person who is shrewd and good at dealing with practical matters, but it can sometimes imply being calculating, so avoid using it as a direct equivalent of 'smart' when simply referring to academic intelligence; use 聪明 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是个 精明 的商人。
He is a shrewd businessman.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.