精湛
jīng zhàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. consummate
- 2. exquisite
Câu ví dụ
Hiển thị 1他学了一门 精湛 的技艺。
He learned a exquisite skill.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.