Bỏ qua đến nội dung

精确

jīng què
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính xác
  2. 2. đúng đắn

Usage notes

Collocations

常见搭配:“精确计算”、“精确定位”、“精确到小数点后两位”。多用于科学、工程语境。

Common mistakes

不要混淆“精确”和“准确”的搭配。可以说“精确的数字”,但常说“准确的判断”,前者强调计算精密,后者强调符合事实。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个数据很 精确 ,没有任何错误。
This data is very precise and has no errors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.