精确
jīng què
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chính xác
- 2. đúng đắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:“精确计算”、“精确定位”、“精确到小数点后两位”。多用于科学、工程语境。
Common mistakes
不要混淆“精确”和“准确”的搭配。可以说“精确的数字”,但常说“准确的判断”,前者强调计算精密,后者强调符合事实。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个数据很 精确 ,没有任何错误。
This data is very precise and has no errors.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.