Bỏ qua đến nội dung

精神饱满

jīng shén bǎo mǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. full of vigor (idiom)
  2. 2. lively
  3. 3. in high spirits