Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

精纯

jīng chún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pure
  2. 2. unadulterated
  3. 3. exquisite

Từ cấu thành 精纯