精致
jīng zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tinh tế
- 2. khéo léo
- 3. đẹp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
精致多修饰物品、工艺或容貌,较少用于抽象事物。
Common mistakes
“精致”与“细致”不同:精致强调外表的精巧美丽,细致强调周到细密,如“工作细致”不能说“工作精致”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个礼物很 精致 ,我很喜欢。
This gift is very exquisite; I really like it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.