Bỏ qua đến nội dung

精英

jīng yīng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh hoa
  2. 2. người xuất sắc
  3. 3. người tài năng

Usage notes

Collocations

精英常与“社会”“政治”“知识”等词搭配,如“社会精英”,不能与普通名词随意组合。

Common mistakes

错误:他是个精英的人。正确:他是精英。不要加“的”修饰,直接作名词谓语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是社会 精英
He is a social elite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.