Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tinh hoa
- 2. người xuất sắc
- 3. người tài năng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
精英常与“社会”“政治”“知识”等词搭配,如“社会精英”,不能与普通名词随意组合。
Common mistakes
错误:他是个精英的人。正确:他是精英。不要加“的”修饰,直接作名词谓语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是社会 精英 。
He is a social elite.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.