Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

糖水

táng shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. syrup
  2. 2. sweetened water
  3. 3. tong sui (sweet soup)

Từ cấu thành 糖水