Bỏ qua đến nội dung

糟糕

zāo gāo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tệ
  2. 2. không may
  3. 3. khủng khiếp

Usage notes

Collocations

Often used as an exclamation without a subject, like "糟糕!我忘了。"

Formality

糟糕 is informal and often used in speech to express frustration or disappointment.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
糟糕 ,我把钥匙丢了!
Oh no, I lost my keys!
他的本意是好的,但结果很 糟糕
His original intention was good, but the result was terrible.
糟糕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5550163)
糟糕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5576793)
情況越來越 糟糕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 779059)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 糟糕