紊乱
wěn luàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loạn
- 2. trật tự
- 3. bất ổn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“紊乱”常与“秩序”“功能”等抽象名词搭配,如“秩序紊乱”,较少用于具体事物。
Common mistakes
“紊乱”不能用于“心里很紊乱”,正确说法是“心绪紊乱”或“思绪混乱”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个系统的功能已经 紊乱 。
The function of this system has become disordered.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.