Bỏ qua đến nội dung

紊乱

wěn luàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loạn
  2. 2. trật tự
  3. 3. bất ổn

Usage notes

Collocations

“紊乱”常与“秩序”“功能”等抽象名词搭配,如“秩序紊乱”,较少用于具体事物。

Common mistakes

“紊乱”不能用于“心里很紊乱”,正确说法是“心绪紊乱”或“思绪混乱”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个系统的功能已经 紊乱
The function of this system has become disordered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.