Bỏ qua đến nội dung

索性

suǒ xìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thôi thì
  2. 2. đơn giản
  3. 3. chỉ

Usage notes

Collocations

常与“既然”搭配,如“既然来了,索性多玩几天”。

Common mistakes

只能用在同一主语的前提下,强调放弃原来计划而选择更直接的行为。不能说“他生病了,我索性送他去医院”,因为主语不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
等不到公交车,我 索性 走回家。
I couldn't wait for the bus, so I simply walked home.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.