Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thôi thì
- 2. đơn giản
- 3. chỉ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“既然”搭配,如“既然来了,索性多玩几天”。
Common mistakes
只能用在同一主语的前提下,强调放弃原来计划而选择更直接的行为。不能说“他生病了,我索性送他去医院”,因为主语不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1等不到公交车,我 索性 走回家。
I couldn't wait for the bus, so I simply walked home.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.