索贿
suǒ huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to exact bribes
- 2. to solicit bribes
- 3. to demand bribes
- 4. to extort
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.