索赔
suǒ péi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yêu cầu bồi thường
- 2. đòi bồi thường
- 3. đòi đền bù
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“保险”“赔偿”搭配,如“向保险公司索赔”
Common mistakes
注意不要写成“索陪”,“赔”是“赔偿”的“赔”
Câu ví dụ
Hiển thị 1他决定向保险公司 索赔 。
He decided to claim compensation from the insurance company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.