Bỏ qua đến nội dung

絮叨

xù dao
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói dài
  2. 2. nói dài dài
  3. 3. nói dài dài không vào vấn đề

Usage notes

Common mistakes

勿与“续刀”混淆;“絮叨”的“絮”指棉絮,比喻连续不断,无中断意。

Formality

“絮叨”常用于口语和书面语,但语气较轻,指说话繁琐令人厌烦;在正式场合可用“啰嗦”代替,语气更重。