Bỏ qua đến nội dung

絮絮叨叨

xù xu dāo dāo
#29054

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. long-winded
  2. 2. garrulous
  3. 3. to talk endlessly without getting to the point