Bỏ qua đến nội dung

繁华

fán huá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sầm uất
  2. 2. náo nhiệt
  3. 3. phồn hoa

Usage notes

Collocations

常与'商业区'、'都市'搭配,用于描写繁华景象。

Common mistakes

勿与'豪华'混淆:'豪华'指装饰铺张,'繁华'指人流与商业兴旺。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这里曾经很 繁华 ,现在却是一片荒凉。
It used to be bustling here, but now it's completely desolate.
这条街很 繁华
This street is very bustling.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.