Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sầm uất
- 2. náo nhiệt
- 3. phồn hoa
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'商业区'、'都市'搭配,用于描写繁华景象。
Common mistakes
勿与'豪华'混淆:'豪华'指装饰铺张,'繁华'指人流与商业兴旺。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这里曾经很 繁华 ,现在却是一片荒凉。
It used to be bustling here, but now it's completely desolate.
这条街很 繁华 。
This street is very bustling.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.