Bỏ qua đến nội dung

繁多

fán duō
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. many and varied
  2. 2. of many different kinds