Bỏ qua đến nội dung

繁忙

fán máng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bận rộn
  2. 2. náo nhiệt

Usage notes

Common mistakes

繁忙 is mostly used for describing periods, work, or traffic, not people directly. To say 'I am busy', use 我很忙, not 我很繁忙.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个十字路口交通很 繁忙
This intersection has very busy traffic.
他最近工作很 繁忙
He has been very busy with work recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.