繁忙
fán máng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bận rộn
- 2. náo nhiệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
繁忙 is mostly used for describing periods, work, or traffic, not people directly. To say 'I am busy', use 我很忙, not 我很繁忙.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个十字路口交通很 繁忙 。
This intersection has very busy traffic.
他最近工作很 繁忙 。
He has been very busy with work recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.