Bỏ qua đến nội dung

繁荣

fán róng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thịnh vượng
  2. 2. phồn vinh
  3. 3. phồn thịnh

Usage notes

Common mistakes

繁荣 usually describes a scene, market, or economy, not a person's wealth; for personal prosperity use 富有 or 富裕.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
愿我们的祖国 繁荣 昌盛。
May our motherland be prosperous and thriving.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.