繁荣
fán róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịnh vượng
- 2. phồn vinh
- 3. phồn thịnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
繁荣 usually describes a scene, market, or economy, not a person's wealth; for personal prosperity use 富有 or 富裕.
Câu ví dụ
Hiển thị 1愿我们的祖国 繁荣 昌盛。
May our motherland be prosperous and thriving.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.