Bỏ qua đến nội dung

繁重

fán zhòng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nặng nề
  2. 2. khó khăn
  3. 3. vất vả

Usage notes

Collocations

Commonly used with 任务, 工作, or 负担, e.g. 繁重的任务. Not typically used with personal feelings.

Common mistakes

Do not confuse with 沉重 when describing mood; 繁重 refers to objective burdens, not emotional heaviness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的工作十分 繁重 ,每天都要加班。
His work is very burdensome, and he has to work overtime every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.