Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. \silk\ radical in Chinese characters (Kangxi radical 120), occurring in 紅|红[hóng], 綠|绿[lu:4], 累[lèi] etc
  2. 2. also pr. [mì]