纠缠
jiū chán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quấn quýt
- 2. tranh cãi
- 3. quấy nhiễu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于'纠缠不清',指问题复杂难以理清或人持续烦扰不放手。
Common mistakes
纠缠通常带负面色彩,形容持续烦扰,不可用于正面或中性的缠结,如'绳子纠缠'应说'缠在一起'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总是在我工作的时候 纠缠 我。
He always bothers me when I am working.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.