Bỏ qua đến nội dung

纠缠

jiū chán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quấn quýt
  2. 2. tranh cãi
  3. 3. quấy nhiễu

Usage notes

Collocations

常用于'纠缠不清',指问题复杂难以理清或人持续烦扰不放手。

Common mistakes

纠缠通常带负面色彩,形容持续烦扰,不可用于正面或中性的缠结,如'绳子纠缠'应说'缠在一起'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他总是在我工作的时候 纠缠 我。
He always bothers me when I am working.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.