Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

红树

hóng shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. red mangrove (Rhizophora mangle)
  2. 2. CL:棵[kē]

Từ cấu thành 红树