红马甲
hóng mǎ jiǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. red waistcoat
- 2. (stock market) floor trader; floor broker
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.