Bỏ qua đến nội dung

纤维

xiān wéi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợi
  2. 2.

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

纤维 (xiānwéi) is often confused with 纤维板 (xiānwéibǎn, fiberboard), which refers to a manufactured wood product.