约会
yuē huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc hẹn
- 2. hẹn hò
- 3. lời mời
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
Use 有约会 (yǒu yuēhuì) to say 'have a date/appointment', not 做约会.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 约会 吧!
Let's go on a date!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.