Bỏ qua đến nội dung

约会

yuē huì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc hẹn
  2. 2. hẹn hò
  3. 3. lời mời

Usage notes

Collocations

Use 有约会 (yǒu yuēhuì) to say 'have a date/appointment', not 做约会.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 约会 吧!
Let's go on a date!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.