Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạng
- 2. cấp
- 3. đẳng cấp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Unlike 水平 which focuses on height/standard, 级别 emphasizes tiered classification. Don't say *高级别 for high standard; use 高水平.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的工资 级别 比我高。
His salary grade is higher than mine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.