Bỏ qua đến nội dung

纪实

jì shí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ký sự
  2. 2. báo cáo sự kiện
  3. 3. tài liệu

Usage notes

Collocations

多与“文学”“风格”“报道”等词搭配,构成“纪实文学”等,强调以真实事件为基础。

Common mistakes

注意“纪实”的“纪”不可写作“记”,如“记事”指记录事情,“纪实”专指记录真实。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书是一部 纪实 文学作品。
This book is a documentary literary work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 纪实