Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ký sự
- 2. báo cáo sự kiện
- 3. tài liệu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多与“文学”“风格”“报道”等词搭配,构成“纪实文学”等,强调以真实事件为基础。
Common mistakes
注意“纪实”的“纪”不可写作“记”,如“记事”指记录事情,“纪实”专指记录真实。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书是一部 纪实 文学作品。
This book is a documentary literary work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.