Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày kỷ niệm
- 2. ngày tưởng niệm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“庆祝”“设立”“定为”等动词搭配,如“庆祝纪念日”“设立一个纪念日”。
Common mistakes
区别于“生日”:生日是个人的出生日,纪念日泛指值得纪念的日子,如结婚纪念日、国家纪念日。
Câu ví dụ
Hiển thị 1明天是我们结婚的 纪念日 。
Tomorrow is our wedding anniversary.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.