Bỏ qua đến nội dung

纪念日

jì niàn rì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày kỷ niệm
  2. 2. ngày tưởng niệm

Usage notes

Collocations

常与“庆祝”“设立”“定为”等动词搭配,如“庆祝纪念日”“设立一个纪念日”。

Common mistakes

区别于“生日”:生日是个人的出生日,纪念日泛指值得纪念的日子,如结婚纪念日、国家纪念日。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
明天是我们结婚的 纪念日
Tomorrow is our wedding anniversary.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.