Bỏ qua đến nội dung

纬度

wěi dù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vĩ độ

Usage notes

Collocations

纬度常与“高”、“低”、“北纬”、“南纬”搭配使用,如“高纬度地区”指接近极地的区域。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
北京的 纬度 大约是北纬四十度。
The latitude of Beijing is approximately 40 degrees north.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.