纯朴
chúnpǔ
HSK 3.0 Cấp 7
Tính từ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuần phác
- 2. chất phác
- 3. mộc mạc
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个村庄的民风非常 纯朴 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.