纯洁
chún jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sạch
- 2. trong sạch
- 3. thuần khiết
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“思想、感情、心灵”等抽象名词搭配,如“思想纯洁”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的心灵很 纯洁 。
Her heart is very pure.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.