Bỏ qua đến nội dung

纯粹

chún cuì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuần túy
  2. 2. sở hữu
  3. 3. toàn bộ

Usage notes

Collocations

“纯粹”作状语时多与“是”搭配,构成“纯粹是……”固定结构,用于强烈否定或强调判断,常带不满语气。例如:这纯粹是胡说。

Common mistakes

“纯粹”不能用来形容具体物质不掺杂,应使用“纯”。例如:“纯金”不能说“纯粹金”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的动机非常 纯粹 ,只是希望帮助别人。
His motives are very pure, just hoping to help others.
异性朋友之间也可以有 纯粹 的友谊。
There can be pure friendship between opposite-sex friends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 纯粹