Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chương trình
- 2. chỉ đạo
- 3. nguyên tắc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
纲领 often appears with 行动 (action) or 政治 (political), e.g., 行动纲领 (action plan).
Common mistakes
Avoid confusing 纲领 with 纲要; 纲领 emphasizes guiding principles, while 纲要 focuses on outline or summary.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 纲领 很全面。
This program is very comprehensive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.