Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

纳新

nà xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to accept the new
  2. 2. to take fresh (air)
  3. 3. fig. to accept new members (to reinvigorate the party)
  4. 4. new blood

Từ cấu thành 纳新