Bỏ qua đến nội dung

纳税

nà shuì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng thuế

Usage notes

Collocations

常用搭配“纳税申报”“纳税义务”,不能单独说“纳一个税”,必须与宾语或修饰语共现。

Common mistakes

别混淆“纳税”(动词)和“上税”(口语,不正式),“纳税”用于正式语境如法律条文。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公民有义务依法 纳税
Citizens have the obligation to pay taxes according to law.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.