纳税
nà shuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng thuế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配“纳税申报”“纳税义务”,不能单独说“纳一个税”,必须与宾语或修饰语共现。
Common mistakes
别混淆“纳税”(动词)和“上税”(口语,不正式),“纳税”用于正式语境如法律条文。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公民有义务依法 纳税 。
Citizens have the obligation to pay taxes according to law.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.