Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

纳粹党

nà cuì dǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Nazi Party
  2. 2. Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei (NSDAP) (1919-1945)