Bỏ qua đến nội dung

纵然

zòng rán
HSK 3.0 Cấp 7 Liên từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dùng
  2. 2. dùn
  3. 3. dùi

Usage notes

Collocations

常与「也」「还」搭配,如「纵然失败,也无怨无悔」。

Formality

「纵然」为书面语,多用于文学作品或正式文体,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
纵然 前路艰难,我也会坚持下去。
Even if the road ahead is difficult, I will persist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.