Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. paper towel
- 2. napkin
- 3. facial tissue
- 4. CL:張|张[zhāng]
- 5. 包[bāo]
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
When counting packs, use 包 (bāo), e.g. 一包纸巾 (a pack of tissues). For individual sheets, use 张 (zhāng).
Câu ví dụ
Hiển thị 1请给我一张 纸巾 。
Please give me a tissue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.