Bỏ qua đến nội dung

纸巾

zhǐ jīn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. paper towel
  2. 2. napkin
  3. 3. facial tissue
  4. 4. CL:張|张[zhāng]
  5. 5. 包[bāo]

Usage notes

Collocations

When counting packs, use 包 (bāo), e.g. 一包纸巾 (a pack of tissues). For individual sheets, use 张 (zhāng).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我一张 纸巾
Please give me a tissue.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 纸巾