纸币
zhǐ bì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bank notes
- 2. paper currency
- 3. CL:張|张[zhāng]
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些 纸币 还在流通吗?
Are these banknotes still in circulation?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.