Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

纸质

zhǐ zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. paper
  2. 2. hard copy
  3. 3. printed (as opposed to electronically displayed)

Từ cấu thành 纸质