Bỏ qua đến nội dung

纽扣

niǔ kòu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nút

Usage notes

Common mistakes

‘纽扣’的‘纽’容易误写为‘钮’,注意偏旁不同,‘纽’从‘纟’,与线绳有关。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衬衫的 纽扣 掉了。
A button on this shirt has come off.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.