Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nút
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘纽扣’的‘纽’容易误写为‘钮’,注意偏旁不同,‘纽’从‘纟’,与线绳有关。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衬衫的 纽扣 掉了。
A button on this shirt has come off.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.